Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revoke

/ri'vouk/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12572

“revokes” là ngôi 3 số ít của revoke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu hồi, hủy bỏ (quyền hạn) động từ

“Access was revoked after the employee resigned.”Quyền truy cập đã bị thu hồi sau khi nhân viên từ chức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revoke

/ri'vouk/

ngoại động từ

  • huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...); rút lui (quyết định, lời hứa...)
  • thu hồi (giấy phép)

nội động từ

  • (đánh bài) không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)

danh từ

  • (đánh bài) sự không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mistake of not following suit when able to do so v. fail to follow suit when able and required to do so v. cancel officially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...