Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21115

revolting

/ri'voultiɳ/

tính từ

  • gây phẫn nộ
    • revolting cruelty: một sự độc ác gây phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh

v make revolution\nv fill with distaste\nv cause aversion in; offend the moral sense of\ns highly offensive; arousing aversion or disgust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...