Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolting

/ri'voultiɳ/ Collins ★ phổ biến #21115
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolting

/ri'voultiɳ/

tính từ

  • gây phẫn nộ
    • revolting cruelty: một sự độc ác gây phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh

v make revolution v fill with distaste v cause aversion in; offend the moral sense of s highly offensive; arousing aversion or disgust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...