Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revolutionise

//

* ngoại động từ
  • cách mạng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v fill with revolutionary ideas\nv change radically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...