Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolutionise

/,revә'lju:ʃənaiz/

“revolutionising” là hiện tại phân từ của revolutionise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn động từ

“The internet has revolutionised communication.”Internet đã cách mạng hóa giao tiếp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolutionise

//

* ngoại động từ
  • cách mạng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v fill with revolutionary ideas v change radically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...