Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rev

/rev/ Collins ★ phổ biến #17305

“revved” là quá khứ của rev — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng tốc động từ

“He rev the engine before starting.”Anh ấy tăng tốc động cơ trước khi khởi động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rev

/rev/

danh từ

  • (viết tắt) của revolution, vòng quay
    • two thousand revs minute: hai nghìn vòng quay một phút

động từ

  • quay, xoay
    • to rev up an engine began to rev: máy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú
Định nghĩa tiếng Anh

n rate of revolution of a motor v increase the number of rotations per minute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...