rev
/rev/ Collins ★ phổ biến #17305
“revving” là hiện tại phân từ của rev — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tăng tốc
động từ
“He rev the engine before starting.”Anh ấy tăng tốc động cơ trước khi khởi động.
Biến thể từ
revs số nhiều
revved quá khứ
revving hiện tại phân từ
revved quá khứ phân từ
revs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rev
/rev/
danh từ
- (viết tắt) của revolution, vòng quay
- two thousand revs minute: hai nghìn vòng quay một phút
động từ
- quay, xoay
- to rev up an engine began to rev: máy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú
Định nghĩa tiếng Anh
n rate of revolution of a motor v increase the number of rotations per minute