Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rework /ˌriːˈwɜːrk/

động từ

  • làm lại, sửa chữa (sản phẩm lỗi)

ví dụ

Workers reworked the defective units before shipping. — Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...