Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhetorical

/'retərikəl/ Collins ★ phổ biến #7493

“rhetoricals” là số nhiều của rhetorical — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rhetoricals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhetorical

/'retərikəl/

tính từ

  • (thuộc) giáo sư tu từ học
  • hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn)
  • (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to rhetoric a. given to rhetoric, emphasizing style at the expense of thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...