Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhino

/'rainou/ Collins ★ phổ biến #16492

“rhinos” là số nhiều của rhino — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tê giác danh từ

“The rhino has thick skin and lives in the savanna.”Tê giác có da dày và sống ở savanna.

Biến thể từ rhinos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhino

/'rainou/

danh từ

  • (từ lóng) tiền
    • ready rhino: tiền mặt

danh từ, số nhiều rhinos

  • (viết tắt) của rhinoceros
Định nghĩa tiếng Anh

n massive powerful herbivorous odd-toed ungulate of southeast Asia and Africa having very thick skin and one or two horns on the snout

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...