Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhythmical

/'riðmik/ TOEFL phổ biến #32320
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhythmical

/'riðmik/

tính từ

  • có nhịp điệu
  • nhịp nhàng
    • rhythmic dance: điệu múa nhịp nhàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. recurring with measured regularity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...