Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riches

/'ritʃiz/ phổ biến #9553
Biến thể từ riches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riches

/'ritʃiz/

danh từ số nhiều

  • sự giàu có, sự phong phú
  • của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
    • national riches: tài sản quốc gia
Định nghĩa tiếng Anh

n an abundance of material possessions and resources n people who have possessions and wealth (considered as a group)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...