Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9553

riches

/'ritʃiz/

danh từ số nhiều

  • sự giàu có, sự phong phú
  • của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
    • national riches: tài sản quốc gia
Biến thể từ riches số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an abundance of material possessions and resources\nn people who have possessions and wealth (considered as a group)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...