Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rick

/rik/

“ricked” là quá khứ của rick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đống cỏ khô danh từ

“The farmer stacked the rick of hay.”Người nông dân chất đống cỏ khô.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rick

/rik/

danh từ

  • đống, đụn, cây (rơm)

ngoại động từ

  • đánh đống, đánh đụn (rơm)

danh từ & ngoại động từ

  • (như) wrick
Định nghĩa tiếng Anh

v. pile in ricks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...