Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rickets

/'rikits/ phổ biến #31549
Biến thể từ rickets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rickets

/'rikits/

danh từ số nhiều

  • (y học) bệnh còi xương
Định nghĩa tiếng Anh

n. childhood disease caused by deficiency of vitamin D and sunlight associated with impaired metabolism of calcium and phosphorus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...