rickshaw
/'rikʃɔ:/ phổ biến #23031
“rickshaws” là số nhiều của rickshaw — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rickshaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rickshaw
/'rikʃɔ:/
danh từ
- xe kéo, xe tay
Định nghĩa tiếng Anh
n a small two-wheeled cart for one passenger; pulled by one person