ricochet
/'rikəʃet/ phổ biến #17929
“ricochets” là số nhiều của ricochet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ricocheted quá khứ
ricocheted quá khứ phân từ
ricochets số nhiều
ricochets ngôi 3 số ít
ricochetting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ricochet
/'rikəʃet/
danh từ
- sự ném thia lia, sự bắn thia lia
- ricochet fire (shot): đạn bắn thia lia
động từ
- ném thia lia, bắn thia lia
Định nghĩa tiếng Anh
n. a glancing rebound