Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricochet

/'rikəʃet/ phổ biến #17929

“ricochetting” là hiện tại phân từ của ricochet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricochet

/'rikəʃet/

danh từ

  • sự ném thia lia, sự bắn thia lia
    • ricochet fire (shot): đạn bắn thia lia

động từ

  • ném thia lia, bắn thia lia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a glancing rebound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...