riddle
/'ridl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11712
“riddled” là quá khứ phân từ của riddle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều bí ẩn — (nghĩa gốc) câu đố
danh từ
“The sudden power cut across the city remains a riddle.”Vụ mất điện đột ngột khắp thành phố vẫn còn là một điều bí ẩn.
Biến thể từ
riddled quá khứ phân từ
riddles số nhiều
riddled quá khứ
riddling hiện tại phân từ
riddles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riddle
/'ridl/
danh từ
- điều bí ẩn, điều khó hiểu
- to talk in riddles: nói những điều bí ẩn khó hiểu
- câu đố
- to solve a riddle: giải được một điều bí ẩn khó hiểu; (thông tục) trả lời được một câu đố
- người khó hiểu; vật khó hiểu
nội động từ
- nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu
ngoại động từ
- giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố)
- riddle me this: hây đoán hộ tôi xem cái này có nghĩa là gì
danh từ
- cái sàng; máy sàng
ngoại động từ
- sàng (gạo...)
- (nghĩa bóng) sàng lọc; xem xét tỉ mỉ
- to riddle a piece of evidence: xem xét kỹ càng một chứng cớ
- bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ
- bullets riddled the armoured car: đạn bắn lỗ chỗ chiếc xe bọc sắt
- (nghĩa bóng) hỏi (ai) dồn dập
- lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a difficult problem n. a coarse sieve (as for gravel) v. pierce with many holes v. set a difficult problem or riddle