Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rifling

/'raifliɳ/ phổ biến #41748
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rifling

/'raifliɳ/

danh từ

  • sự xẻ rãnh nòng súng
  • hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
Định nghĩa tiếng Anh

n the cutting of spiral grooves on the inside of the barrel of a firearm v steal goods; take as spoils v go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...