Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41748

rifling

/'raifliɳ/

danh từ

  • sự xẻ rãnh nòng súng
  • hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
Định nghĩa tiếng Anh

n the cutting of spiral grooves on the inside of the barrel of a firearm\nv steal goods; take as spoils\nv go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...