Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “righteously” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

righteousngay thẳng, đạo đức, công bằng (người) Xem từ gốc

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...