Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #10845

righteous

/'raitʃəs/

tính từ

  • ngay thẳng, đạo đức, công bằng (người)
    • the righteous anf the wicked: người thiện kẻ ác
  • chính đáng, đúng lý (hành động)
    • righteous indignation: sự phẫn nộ chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or proceeding from accepted standards of morality or justice\ns. morally justified

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...