Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15299

righteousness

/'raitʃəsnis/

danh từ

  • tính ngay thẳng đạo đức; sự công bằng
  • sự chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. adhering to moral principles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...