Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14794

rigidity

/ri'dʤiditi/

danh từ

  • sự cứng rắn, sự cứng nhắc
  • sự khắc khe, sự nghiêm khắc
Biến thể từ rigidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physical property of being stiff and resisting bending

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...