Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rimmer

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) thép sôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. An implement for cutting, trimming, or ornamenting the rim\n of anything, as the edges of pies, etc.; also, a reamer.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...