Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rimming

/'rimiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rimming

//

* danh từ
  • sự lắp vành
Định nghĩa tiếng Anh

v run around the rim of v furnish with a rim v roll around the rim of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...