rimming
/'rimiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rimming
//
* danh từ- sự lắp vành
Định nghĩa tiếng Anh
v run around the rim of v furnish with a rim v roll around the rim of
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v run around the rim of v furnish with a rim v roll around the rim of
Đang tải...