Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rimming

//

* danh từ
  • sự lắp vành
Định nghĩa tiếng Anh

v run around the rim of\nv furnish with a rim\nv roll around the rim of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...