riposte
/ri'poust/ phổ biến #31986
“ripostes” là số nhiều của riposte — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ripostes số nhiều
riposting hiện tại phân từ
riposted quá khứ
riposts ngôi 3 số ít
riposted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riposte
/ri'poust/
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
- lời câi lại, lời đối đáp lại
nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
- câi lại, đối đáp lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. (fencing) a counterattack made immediately after successfully parrying the opponents lunge v. make a return thrust