Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riposte

/ri'poust/ phổ biến #31986

“riposts” là ngôi 3 số ít của riposte — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riposte

/ri'poust/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
  • lời câi lại, lời đối đáp lại

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
  • câi lại, đối đáp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. (fencing) a counterattack made immediately after successfully parrying the opponents lunge v. make a return thrust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...