Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ripper

/'ripә/ phổ biến #23835
Biến thể từ rippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ripper

//

* danh từ
  • máy xới
  • máy cưa dọc/ cắt dọc/ xẻ
  • (ngành mỏ) thợ đào lò/ đào mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a murderer who slashes the victims with a knife

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...