riser
/'raizə/
danh từ
- người dậy
- an early riser: người (hay) dậy sớm
- a late riser: người (hay) dậy muộn
- (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang)
- (kỹ thuật) ống đứng
Biến thể từ
risers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who rises (especially from bed)\nn. a vertical pipe in a building\nn. structural member consisting of the vertical part of a stair or step