Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17784

riser

/'raizə/

danh từ

  • người dậy
    • an early riser: người (hay) dậy sớm
    • a late riser: người (hay) dậy muộn
  • (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang)
  • (kỹ thuật) ống đứng
Biến thể từ risers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rises (especially from bed)\nn. a vertical pipe in a building\nn. structural member consisting of the vertical part of a stair or step

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...