rite
/rait/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6510
“rites” là số nhiều của rite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghi thức, nghi lễ
danh từ
“The ceremony follows an ancient rite.”Buổi lễ tuân theo một nghi thức cổ xưa.
Biến thể từ
rites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rite
/rait/
danh từ
- lễ, lễ nghi, nghi thức
- funeral (burial) rites: lễ tang
- conjugal (nuptial) rites: lễ hợp cẩn
- the rites of hosoitality: nghi thức đón khách
Định nghĩa tiếng Anh
n. an established ceremony prescribed by a religion