Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ritualist

/'ritjuəlist/

danh từ

  • người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức
Biến thể từ ritualists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of strict observance of ritualistic forms\nn. a social anthropologist who is expert on rites and ceremonies

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...