Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ritualist

/'ritjuəlist/
Biến thể từ ritualists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ritualist

/'ritjuəlist/

danh từ

  • người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of strict observance of ritualistic forms n. a social anthropologist who is expert on rites and ceremonies

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...