Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “rivalrous” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
rivalrysự cạnh tranh, sự đối địch Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
rivalrysự cạnh tranh, sự đối địch Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Đang tải...