Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chivalrous

/'ʃivəlrəs/ GRE phổ biến #29901
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chivalrous

/'ʃivəlrəs/

tính từ

  • (thơ ca) có vẻ hiệp sĩ, có phong cách hiệp sĩ; nghĩa hiệp, hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s. being attentive to women like an ideal knight

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...