Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rived

/raiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rived

/raiv/

ngoại động từ rived /raivd/, riven /'rivən/

  • ((thường) : off, away, from) chẻ ra, xé nát
    • heart riven with grief: (nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan

nội động từ

  • bị chẻ ra, nứt toác ra
Định nghĩa tiếng Anh

v tear or be torn violently v separate or cut with a tool, such as a sharp instrument

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...