riyal
/ri'jɒl/
“riyals” là số nhiều của riyal — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
riyals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riyal
//
* danh từ- đơn vị tiền ở Đubai và Qatar
- đơn vị tiền ở A rập Xê út và nước Cộng hoà A rập Yêmen
Định nghĩa tiếng Anh
n the basic unit of money in Saudi Arabia n the basic unit of money in Qatar