Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riyal

/ri'jɒl/

“riyals” là số nhiều của riyal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ riyals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riyal

//

* danh từ
  • đơn vị tiền ở Đubai và Qatar
  • đơn vị tiền ở A rập Xê út và nước Cộng hoà A rập Yêmen
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic unit of money in Saudi Arabia n the basic unit of money in Qatar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...