Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7439

roadside

/'roudsaid/

danh từ

  • bờ đường, lề đường

tính từ

  • bên đường
    • roadside inn: quán bên đường
Biến thể từ roadsides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n edge of a way or road or path

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...