roadway
/'roudwei/ phổ biến #10685
“roadways” là số nhiều của roadway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phần đường dành cho xe cộ
danh từ
“The roadway was closed for repairs.”Mặt đường đã bị đóng để sửa chữa.
Biến thể từ
roadways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roadway
/'roudwei/
danh từ
- lòng đường; lòng cầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a road (especially that part of a road) over which vehicles travel