Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadway

/'roudwei/ phổ biến #10685

“roadways” là số nhiều của roadway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần đường dành cho xe cộ danh từ

“The roadway was closed for repairs.”Mặt đường đã bị đóng để sửa chữa.

Biến thể từ roadways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadway

/'roudwei/

danh từ

  • lòng đường; lòng cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a road (especially that part of a road) over which vehicles travel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...