Từ điển Anh–Việt

112,519 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roadways” là số nhiều của roadway — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #10685

roadway

/'roudwei/

danh từ

  • lòng đường; lòng cầu
Biến thể từ roadways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a road (especially that part of a road) over which vehicles travel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...