Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6175

roam

/roum/

danh từ

  • cuộc đi chơi rong
  • sự đi lang thang

động từ

  • đi chơi rong; đi lang thang
    • to roam about the country: đi lang thang khắp vùng
Định nghĩa tiếng Anh

v move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...