Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #9557

robber

/'rɔbə/

danh từ

  • kẻ cướp; kẻ trộm
Biến thể từ robbers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thief who steals from someone by threatening violence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...