Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15954

robin

/'rɔbin/

danh từ

  • (động vật học) chim cổ đỏ ((cũng) robin redbreast)
Biến thể từ robins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small Old World songbird with a reddish breast\nn. large American thrush having a rust-red breast and abdomen

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...