Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rocketeer

/,rɔki'tiә/ phổ biến #40954

“rocketeers” là số nhiều của rocketeer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rocketeers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rocketeer

//

* danh từ
  • chuyên gia về tên lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...