Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9980

rodent

/'roudənt/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
  • làm mòn mỏi

danh từ

  • (động vật học) loài gặm nhấm
Biến thể từ rodents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. relatively small placental mammals having a single pair of constantly growing incisor teeth specialized for gnawing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...