rollick
/'rɔlik/
“rollicks” là ngôi 3 số ít của rollick — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rollicking hiện tại phân từ
rollicked quá khứ
rollicks ngôi 3 số ít
rollicked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rollick
/'rɔlik/
danh từ
- sự vui đùa, sự vui đùa ầm ĩ, sự nô giỡn
nội động từ
- vui đùa, vui đùa ầm ĩ, nô giỡn
Định nghĩa tiếng Anh
v play boisterously