Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“romanticised” là quá khứ phân từ của romanticise — đang hiển thị từ gốc:

romanticise

//

* ngoại động từ
  • làm cho có tính chất tiểu thuyết, lãng mạn hoá, tiểu thuyết hoá* nội động từ
  • có tư tưởng lãng mạn
  • trình bày theo lối tiểu thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret romantically\nv make romantic in style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...