romanticise
//
* ngoại động từ- làm cho có tính chất tiểu thuyết, lãng mạn hoá, tiểu thuyết hoá* nội động từ
- có tư tưởng lãng mạn
- trình bày theo lối tiểu thuyết
Biến thể từ
romanticising hiện tại phân từ
romanticises ngôi 3 số ít
romanticised quá khứ phân từ
romanticised quá khứ
romanticises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v interpret romantically\nv make romantic in style