rom
/rɔm,rәjm/ Collins ★
“roms” là số nhiều của rom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tài liệu đọc
danh từ
“I read a rom for fun.”Tôi đọc một tài liệu để giải trí.
Biến thể từ
roms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rom
//
* (viết tắt)- (máy tính) bộ nhớ chỉ đọc (read only memory)
Định nghĩa tiếng Anh
n (computer science) memory whose contents can be accessed and read but cannot be changed