Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rom

/rɔm,rәjm/ Collins ★

“roms” là số nhiều của rom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài liệu đọc danh từ

“I read a rom for fun.”Tôi đọc một tài liệu để giải trí.

Biến thể từ roms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rom

//

* (viết tắt)
  • (máy tính) bộ nhớ chỉ đọc (read only memory)
Định nghĩa tiếng Anh

n (computer science) memory whose contents can be accessed and read but cannot be changed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...