Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roomed

//

* tính từ
  • a ten roomed house:ngôi nhà muời phòng
Biến thể từ roomed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v live and take one's meals at or in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...