Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roomed

/ru(:)md/
Biến thể từ roomed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roomed

//

* tính từ
  • a ten roomed house:ngôi nhà muời phòng
Định nghĩa tiếng Anh

v live and take one's meals at or in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...