Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roomy

/'rumi/ phổ biến #13064

“roomier” là so sánh hơn của roomy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rộng rãi tính từ

“The apartment is very roomy and comfortable.”Căn hộ rất rộng rãi và thoải mái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roomy

/'rumi/

tính từ

  • rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of buildings and rooms) having ample space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...