roomy
/'rumi/ phổ biến #13064
“roomiest” là so sánh nhất của roomy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rộng rãi
tính từ
“The apartment is very roomy and comfortable.”Căn hộ rất rộng rãi và thoải mái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roomy
/'rumi/
tính từ
- rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of buildings and rooms) having ample space