Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rooted

/'ru:tid/ Collins ★ phổ biến #18403

Nghĩa thường dùng

có nguồn gốc từ một nơi cụ thể tính từ

“Her beliefs are deeply rooted in her culture.”Niềm tin của cô ấy có nguồn gốc sâu sắc từ văn hóa của mình.

Biến thể từ rooted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rooted

/'ru:tid/

tính từ

  • đã bén rễ, đã ăn sâu
    • a deaply rooted feeling: một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v take root and begin to grow v come into existence, originate v plant by the roots v dig with the snout v become settled or established and stable in one's residence or life style v cause to take roots s absolutely still

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...