Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rostella

/rɔ'stelә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rostella

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem rostellum
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Rostellum

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...